Phao EVA là gì?
Các loại phao câu cá: Phao câu cá được phân loại rộng rãi thành hai loại dựa trên phương pháp câu cá: phao mềm và phao cứng. Phao mềm chủ yếu được sử dụng trong các phương pháp câu cá truyền thống của Trung Quốc. Phao mềm được định nghĩa là một loại phao đánh dấu dây câu. Phao cứng chủ yếu được sử dụng trong phương pháp câu cá treo của Nhật Bản. Phương pháp này sau đó lan sang Đài Loan, hình thành một phong cách câu cá độc đáo của Đài Loan, sau đó du nhập vào Trung Quốc đại lục. Cuối cùng, dựa trên phong tục địa phương, nó đã phát triển thành phương pháp câu cá kiểu Hoa độc đáo. Phao cứng được định nghĩa là một dấu hiệu tồn tại độc lập với dây câu. Tính đến năm 2014, thuật ngữ "phao câu cá" thường dùng để chỉ phao cứng. Cấu tạo của phao câu cá: Một chiếc phao câu cá (phao cứng) chủ yếu bao gồm ba bộ phận: đỉnh phao, thân phao và chân phao. Đỉnh phao được chia thành ba loại dựa trên việc nó rỗng hay đặc: "đỉnh mềm", "đỉnh cứng" và "đỉnh rồng/phượng".
Đỉnh mềm chủ yếu rỗng và được làm chủ yếu từ PVC và các vật liệu nhựa khác. Chúng có sức nổi tương đối cao nhưng độ nhạy tương đối thấp, dẫn đến phản ứng chậm với cú đớp mồi của cá.
Phao đuôi cứng chủ yếu được làm từ sợi thủy tinh, có sức nổi tương đối thấp nhưng độ nhạy cao, cung cấp phản ứng kịp thời với cú đớp mồi của cá.
Phao rồng phượng kết hợp vật liệu cứng và mềm, mang lại sức nổi vừa phải và độ nhạy cao, nhưng đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm nhất định để phát hiện cá cắn một cách chính xác.
Thân phao có thể được phân loại theo vật liệu: gỗ balsa, rơm, lông vũ, vật liệu mới và vật liệu composite.
Phao gỗ balsa thường sử dụng các loại gỗ thô hơn, nhẹ hơn, chẳng hạn như balsa, paulownia và tung. Gỗ balsa được sử dụng rộng rãi do tính sẵn có, trọng lượng nhẹ, nguồn tài nguyên dồi dào và giá thành thấp.
Phao rơm thường sử dụng vật liệu vỏ hoặc lõi rơm nhẹ, bền, chẳng hạn như lau sậy, lõi giấy và cỏ tranh. Lau sậy là phổ biến nhất.
Lông vũ: Thường được làm từ lông đuôi chim, chủ yếu là lông công và lông ngỗng.
Vật liệu mới: Chủ yếu được làm từ các vật liệu như PE, PVC và EVA.
Phao lắp ráp: Thường được làm bằng cách ghép hai hoặc nhiều vật liệu.
Thân phao: Được phân loại đại khái là sợi carbon, tre hoặc thép. Các vật liệu thân phao khác nhau sẽ tạo ra trọng lượng khác nhau. Thân phao nặng hơn sẽ hạ thấp trọng tâm của phao, rút ngắn thời gian để phao đứng thẳng sau khi xuống nước—một hiện tượng được gọi là "quay nhanh hơn". Khi câu phao, phao quay nhanh hơn sẽ cung cấp tín hiệu cá cắn kịp thời và chính xác. Tuy nhiên, vì phao có thân quá nặng sẽ chìm quá nhanh, nên chúng kém phù hợp với câu bề mặt. Tính đến năm 2014, thân phao bằng sợi carbon là phổ biến nhất.
Đặc điểm vật liệu: Gỗ Balsa: Loại gỗ nhẹ nhất. Sản xuất phân tán, phân loại theo trọng lượng, loại cao cấp hơn thì nhẹ hơn. Gỗ balsa cao cấp ở Trung Quốc thường có nguồn gốc từ các nước Nam Mỹ. Ưu điểm khi dùng gỗ balsa làm phao câu là trọng lượng phù hợp, có khả năng chống gió, ổn định, độ nhạy tốt và độ cân bằng tuyệt vời. Nó còn có đặc điểm là không bị biến dạng hay nứt nẻ ngay cả khi ngâm nước lâu ngày và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Phao câu làm từ gỗ balsa phổ biến trên thị trường thường được xử lý bằng kỹ thuật tẩy trắng và carbon hóa. Đặc tính của chúng khác nhau. Gỗ balsa chưa tẩy trắng có vân gỗ màu nâu nhạt và độ ổn định tốt nhất. Gỗ balsa tẩy trắng có độ nổi cao hơn nhưng có xu hướng hút nước sau khi ngâm lâu. Gỗ balsa carbon hóa nhẹ hơn và có độ nổi cao hơn nữa, nhưng thân phao trở nên giòn và dễ gãy.
Cây sậy, một loại cây phổ biến và phân bố rộng rãi, có thân nhẹ, là vật liệu lý tưởng cho phao câu cá. Đặc điểm chính của phao sậy là trọng lượng đồng đều, độ nổi vừa phải, khả năng chống nhiễu mạnh và độ nhạy cao: cá cắn câu được phát hiện chính xác và phản hồi nhanh chóng. Thân phao thường thon dài và chìm xuống êm ái. Phao sậy phổ biến trên thị trường còn trải qua các quy trình như bóc vỏ và cacbon hóa. Sậy bóc vỏ cần sơn chống thấm chất lượng cao để ngăn nước thấm vào, nhưng độ nổi của cùng một loại phao sẽ tăng lên đáng kể sau khi bóc vỏ. Sậy cacbon hóa trở nên nhẹ hơn, nhưng phao trở nên giòn và dễ gãy.
Phao lông công có hai loại: phao lông cứng (có vỏ) và phao lông mềm (không vỏ). Phao lông cứng nặng hơn, cần thể tích lớn hơn để chứa nhiều chì, dẫn đến giảm độ nhạy. Việc sơn mà không tăng thể tích cũng rất khó. Lông công không có vỏ khá nhẹ, và vì công có đường kính lớn rất hiếm, hầu hết phao không có vỏ có đường kính nhỏ. Hầu hết phao lông công được làm thành hình dáng thon dài, mảnh mai.
Phao làm từ vật liệu này cung cấp tín hiệu chính xác và ổn định. Phao lông mềm, không có vỏ đặc biệt hiệu quả khi câu cá nhát.